D
Dicread
Trang chủTừ điểnMmodus operandi

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

modus operandi

modus operandi
Danh từ
Số nhiều: modi operandi

Ý nghĩa

Danh từmodus operandi

A particular way or method of doing something, especially one that is characteristic or planned.

The thief's modus operandi involved entering through the second-story window.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi